KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 肉
肉
Kanji Kyōiku

肉 — “thịt” trong tiếng Nhật

Lớp 2にく
Bộ thủ ⾁ · bộ 130

“thịt” trong tiếng Nhật là 肉, đọc là niku (にく). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 牛肉 (thịt bò).

Thử ngay

肉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji肉
Nghĩathịt
Âm đọcにく
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ牛肉 (thịt bò)

Cách đọc 肉

肉 đọc là niku (にく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 肉

  • 牛肉thịt bò
  • 筋肉cơ bắp
  • 豚肉thịt lợn
  • 鶏肉thịt gà
Học 肉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 肉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí