“sương mù” trong tiếng Nhật là 霧, đọc là mu, bou, bu (む, ぼう, ぶ, きり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 濃霧 (sương mù dày).
霧 nghĩa là gì?
| Kanji | 霧 |
|---|---|
| Nghĩa | sương mù |
| Âm đọc | む, ぼう, ぶ, きり |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 濃霧 (sương mù dày) |
霧 đọc là mu (む) hoặc bou (ぼう) hoặc bu (ぶ) hoặc kiri (きり) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: