KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 霧
Kanji Jōyō bậc trung học

霧 — sương mù

Cao thủ (高手)む, ぼう, ぶ, きり
Âm Hán Việt VỤ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

霧 (âm đọc: む, ぼう, ぶ, きり; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “sương mù”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 濃霧 (sương mù dày).

Thử ngay

霧 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩasương mù
Âm đọcむ, ぼう, ぶ, きり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ濃霧 (sương mù dày)

Cách đọc 霧

霧 đọc là hoặc ぼう hoặc hoặc きり tùy theo từ.

Từ vựng chứa 霧

  • sương mù dày
Học 霧 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 霧 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí