KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 骸
骸
Kanji Jōyō bậc trung học

骸 — “hài cốt / thi hài” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)がい, かい, むくろ
Âm Hán Việt HÀI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hài cốt / thi hài” trong tiếng Nhật là 骸, đọc là gai, kai, mukuro (がい, かい, むくろ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 死骸 (xác chết / thi hài).

Thử ngay

骸 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji骸
Nghĩahài cốt / thi hài
Âm đọcがい, かい, むくろ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ死骸 (xác chết / thi hài)

Cách đọc 骸

骸 đọc là gai (がい) hoặc kai (かい) hoặc mukuro (むくろ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 骸

  • 死骸xác chết / thi hài
Học 骸 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 骸

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 骸 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí