“hài cốt / thi hài” trong tiếng Nhật là 骸, đọc là gai, kai, mukuro (がい, かい, むくろ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 死骸 (xác chết / thi hài).
骸 nghĩa là gì?
| Kanji | 骸 |
|---|---|
| Nghĩa | hài cốt / thi hài |
| Âm đọc | がい, かい, むくろ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 死骸 (xác chết / thi hài) |
骸 đọc là gai (がい) hoặc kai (かい) hoặc mukuro (むくろ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: