KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 死
死
Kanji Kyōiku

死 — “chết / cái chết” trong tiếng Nhật

Lớp 3し, し
Âm Hán Việt TỢ·TỬ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chết / cái chết” trong tiếng Nhật là 死, đọc là shi (し, し). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 死ぬ (chết).

Thử ngay

死 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji死
Nghĩachết / cái chết
Âm đọcし, し
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ死ぬ (chết)

Cách đọc 死

死 đọc là shi (し) hoặc shi (し) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 死

  • 必死ひっしliều mình / hết sức
  • 死ぬchết
  • 死亡tử vong
  • 餓死chết đói
  • 死骸xác chết / thi hài
  • 溺死chết đuối
Học 死 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 死 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí