KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 苛
苛
Kanji Jōyō bậc trung học

苛 — “hà khắc / khắc nghiệt” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)か, いじ, さいな, いらだ, からい, こまかい
Bộ thủ ⾋ · bộ 140

“hà khắc / khắc nghiệt” trong tiếng Nhật là 苛, đọc là ka, iji, saina (か, いじ, さいな, いらだ, からい, こまかい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 苛酷 (khắc nghiệt / hà khắc).

Thử ngay

苛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji苛
Nghĩahà khắc / khắc nghiệt
Âm đọcか, いじ, さいな, いらだ, からい, こまかい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ苛酷 (khắc nghiệt / hà khắc)

Cách đọc 苛

苛 đọc là ka (か) hoặc iji (いじ) hoặc saina (さいな) hoặc irada (いらだ) hoặc karai (からい) hoặc komakai (こまかい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 苛

  • 苛酷khắc nghiệt / hà khắc
Học 苛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 苛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí