“hàm / cằm” trong tiếng Nhật là 顎, đọc là gaku, ago, agito (がく, あご, あぎと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 顎 (hàm / cằm).
顎 nghĩa là gì?
| Kanji | 顎 |
|---|---|
| Nghĩa | hàm / cằm |
| Âm đọc | がく, あご, あぎと |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 顎 (hàm / cằm) |
顎 đọc là gaku (がく) hoặc ago (あご) hoặc agito (あぎと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: