KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 顎
顎
Kanji Jōyō bậc trung học

顎 — “hàm / cằm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)がく, あご, あぎと
Bộ thủ ⾴ · bộ 181

“hàm / cằm” trong tiếng Nhật là 顎, đọc là gaku, ago, agito (がく, あご, あぎと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 顎 (hàm / cằm).

Thử ngay

顎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji顎
Nghĩahàm / cằm
Âm đọcがく, あご, あぎと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ顎 (hàm / cằm)

Cách đọc 顎

顎 đọc là gaku (がく) hoặc ago (あご) hoặc agito (あぎと) tùy theo từ.

Học 顎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 顎

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 顎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí