KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 頒
頒
Kanji Jōyō bậc trung học

頒 — “phân phát” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)はん, わか
Bộ thủ ⾴ · bộ 181

“phân phát” trong tiếng Nhật là 頒, đọc là han, waka (はん, わか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 頒布 (phân phát).

Thử ngay

頒 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji頒
Nghĩaphân phát
Âm đọcはん, わか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ頒布 (phân phát)

Cách đọc 頒

頒 đọc là han (はん) hoặc waka (わか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 頒

  • 頒布phân phát
Học 頒 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 頒

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 頒 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí