“phân phát” trong tiếng Nhật là 頒, đọc là han, waka (はん, わか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 頒布 (phân phát).
頒 nghĩa là gì?
| Kanji | 頒 |
|---|---|
| Nghĩa | phân phát |
| Âm đọc | はん, わか |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 頒布 (phân phát) |
頒 đọc là han (はん) hoặc waka (わか) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: