KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 餌
Kanji Jōyō bậc trung học

餌 — mồi / thức ăn

Cao thủ (高手)じ, に, え, えば, えさ, もち
Bộ thủ ⾷ · bộ 184

餌 (âm đọc: じ, に, え, えば, えさ, もち; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mồi / thức ăn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 餌 (mồi).

Thử ngay

餌 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamồi / thức ăn
Âm đọcじ, に, え, えば, えさ, もち
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ餌 (mồi)

Cách đọc 餌

餌 đọc là hoặc hoặc hoặc えば hoặc えさ hoặc もち tùy theo từ.

Học 餌 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 餌 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí