KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 肢
肢
Kanji Jōyō bậc trung học

肢 — “chi / tay chân” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)し
Âm Hán Việt CHI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chi / tay chân” trong tiếng Nhật là 肢, đọc là shi (し). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 四肢 (tứ chi).

Thử ngay

肢 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji肢
Nghĩachi / tay chân
Âm đọcし
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ四肢 (tứ chi)

Cách đọc 肢

肢 đọc là shi (し) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 肢

  • 四肢tứ chi
Học 肢 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 肢 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí