KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 頃
Kanji Jōyō bậc trung học

頃 — khoảng (thời gian)

Cao thủ (高手)けい, きょう, ころ, ごろ, しばら
Âm Hán Việt KHOẢNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

頃 (âm đọc: けい, きょう, ころ, ごろ, しばら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khoảng (thời gian)”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 日頃 (thường ngày).

Thử ngay

頃 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakhoảng (thời gian)
Âm đọcけい, きょう, ころ, ごろ, しばら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ日頃 (thường ngày)

Cách đọc 頃

頃 đọc là けい hoặc きょう hoặc ころ hoặc ごろ hoặc しばら tùy theo từ.

Từ vựng chứa 頃

  • thường ngày
Học 頃 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 頃 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí