“khoảng (thời gian)” trong tiếng Nhật là 頃, đọc là kei, kyou, koro (けい, きょう, ころ, ごろ, しばら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 日頃 (thường ngày).
頃 nghĩa là gì?
| Kanji | 頃 |
|---|---|
| Nghĩa | khoảng (thời gian) |
| Âm đọc | けい, きょう, ころ, ごろ, しばら |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 日頃 (thường ngày) |
頃 đọc là kei (けい) hoặc kyou (きょう) hoặc koro (ころ) hoặc goro (ごろ) hoặc shibara (しばら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: