KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 頃
頃
Kanji Jōyō bậc trung học

頃 — “khoảng (thời gian)” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)けい, きょう, ころ, ごろ, しばら
Âm Hán Việt KHOẢNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“khoảng (thời gian)” trong tiếng Nhật là 頃, đọc là kei, kyou, koro (けい, きょう, ころ, ごろ, しばら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 日頃 (thường ngày).

Thử ngay

頃 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji頃
Nghĩakhoảng (thời gian)
Âm đọcけい, きょう, ころ, ごろ, しばら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ日頃 (thường ngày)

Cách đọc 頃

頃 đọc là kei (けい) hoặc kyou (きょう) hoặc koro (ころ) hoặc goro (ごろ) hoặc shibara (しばら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 頃

  • 日頃thường ngày
Học 頃 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 頃

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 頃 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí