KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 温
温
Kanji Kyōiku

温 — “ấm / nhiệt độ” trong tiếng Nhật

Lớp 3おん, ぬる, あたた
Âm Hán Việt ỒN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ấm / nhiệt độ” trong tiếng Nhật là 温, đọc là on, nuru, atata (おん, ぬる, あたた). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 温度 (nhiệt độ).

Thử ngay

温 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji温
Nghĩaấm / nhiệt độ
Âm đọcおん, ぬる, あたた
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ温度 (nhiệt độ)

Cách đọc 温

温 đọc là on (おん) hoặc nuru (ぬる) hoặc atata (あたた) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 温

  • 温度おんどnhiệt độ
  • 気温きおんnhiệt độ không khí
  • 温暖化おんだんかsự nóng lên
  • 体感温度たいかんおんどnhiệt độ cảm nhận
  • 温泉suối nước nóng
Học 温 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 温

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 温 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí