KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 奴
Kanji Jōyō bậc trung học

奴 — nô lệ / gã / kẻ

Cao thủ (高手)ど, やつ, やっこ
Âm Hán Việt Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

奴 (âm đọc: ど, やつ, やっこ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nô lệ / gã / kẻ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 奴隷 (nô lệ).

Thử ngay

奴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanô lệ / gã / kẻ
Âm đọcど, やつ, やっこ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ奴隷 (nô lệ)

Cách đọc 奴

奴 đọc là hoặc やつ hoặc やっこ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 奴

  • nô lệ
Học 奴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 奴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí