“kịch / sân khấu” trong tiếng Nhật là 劇, đọc là geki (げき). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 劇場 (rạp hát).
劇 nghĩa là gì?
学校で劇を見た。
| Kanji | 劇 |
|---|---|
| Nghĩa | kịch / sân khấu |
| Âm đọc | げき |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 劇場 (rạp hát) |
劇 đọc là geki (げき) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: