KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 劇
劇
Kanji Kyōiku

劇 — “kịch / sân khấu” trong tiếng Nhật

Lớp 6げき
Âm Hán Việt KỊCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“kịch / sân khấu” trong tiếng Nhật là 劇, đọc là geki (げき). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 劇場 (rạp hát).

Thử ngay

劇 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji劇
Nghĩakịch / sân khấu
Âm đọcげき
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ劇場 (rạp hát)

Cách đọc 劇

劇 đọc là geki (げき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 劇

  • 劇場rạp hát
Học 劇 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 劇

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 劇 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí