KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 遮
遮
Kanji Jōyō bậc trung học

遮 — “che chắn / ngăn cản” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しゃ, さえぎ
Bộ thủ ⾡ · bộ 162

“che chắn / ngăn cản” trong tiếng Nhật là 遮, đọc là sha, saegi (しゃ, さえぎ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 遮断 (chặn lại).

Thử ngay

遮 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji遮
Nghĩache chắn / ngăn cản
Âm đọcしゃ, さえぎ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ遮断 (chặn lại)

Cách đọc 遮

遮 đọc là sha (しゃ) hoặc saegi (さえぎ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 遮

  • 遮断chặn lại
Học 遮 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 遮

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 遮 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí