KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 豚
Kanji Jōyō bậc trung học

豚 — con lợn / thịt lợn

Cao thủ (高手)とん, ぶた
Bộ thủ ⾗ · bộ 152

豚 (âm đọc: とん, ぶた; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “con lợn / thịt lợn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 豚肉 (thịt lợn).

Thử ngay

豚 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacon lợn / thịt lợn
Âm đọcとん, ぶた
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ豚肉 (thịt lợn)

Cách đọc 豚

豚 đọc là とん hoặc ぶた tùy theo từ.

Từ vựng chứa 豚

  • thịt lợn
Học 豚 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 豚 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí