KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 扉
扉
Kanji Jōyō bậc trung học

扉 — “cánh cửa” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ひ, とびら
Bộ thủ ⼾ · bộ 63

“cánh cửa” trong tiếng Nhật là 扉, đọc là hi, tobira (ひ, とびら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 扉 (cánh cửa).

Thử ngay

扉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji扉
Nghĩacánh cửa
Âm đọcひ, とびら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ扉 (cánh cửa)

Cách đọc 扉

扉 đọc là hi (ひ) hoặc tobira (とびら) tùy theo từ.

Học 扉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 扉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí