KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 断
断
Kanji Kyōiku

断 — “từ chối / cắt đứt” trong tiếng Nhật

Lớp 5だん, ことわ, た
Âm Hán Việt ĐOẠN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“từ chối / cắt đứt” trong tiếng Nhật là 断, đọc là dan, kotowa, ta (だん, ことわ, た). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 決断 (quyết đoán).

Thử ngay

断 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji断
Nghĩatừ chối / cắt đứt
Âm đọcだん, ことわ, た
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ決断 (quyết đoán)

Cách đọc 断

断 đọc là dan (だん) hoặc kotowa (ことわ) hoặc ta (た) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 断

  • 判断はんだんphán đoán
  • 横断đi ngang qua
  • 決断quyết đoán
  • 縦断cắt dọc
  • 遮断chặn lại
  • 断崖vách đá dựng đứng
Học 断 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 断

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 断 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí