KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 夢
夢
Kanji Kyōiku

夢 — “mơ / mộng” trong tiếng Nhật

Lớp 5む, ゆめ
Bộ thủ ⼣ · bộ 36

“mơ / mộng” trong tiếng Nhật là 夢, đọc là mu, yume (む, ゆめ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 夢中 (say mê).

Thử ngay

夢 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji夢
Nghĩamơ / mộng
Âm đọcむ, ゆめ
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ夢中 (say mê)

Cách đọc 夢

夢 đọc là mu (む) hoặc yume (ゆめ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 夢

  • 夢中say mê
Học 夢 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 夢 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí