KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 浮
Kanji Jōyō bậc trung học

浮 — nổi / trôi nổi

Cao thủ (高手)ふ, う, む
Âm Hán Việt PHÙ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

浮 (âm đọc: ふ, う, む; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nổi / trôi nổi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 浮力 (lực nổi).

Thử ngay

浮 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanổi / trôi nổi
Âm đọcふ, う, む
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ浮力 (lực nổi)

Cách đọc 浮

浮 đọc là hoặc hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 浮

  • lực nổi
Học 浮 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 浮 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí