KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 輩
輩
Kanji Jōyō bậc trung học

輩 — “đồng bọn / bậc / lứa” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)はい, -ばら, やから, やかい, ともがら
Âm Hán Việt BỐI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đồng bọn / bậc / lứa” trong tiếng Nhật là 輩, đọc là hai, bara, yakara (はい, -ばら, やから, やかい, ともがら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 先輩 (tiền bối).

Thử ngay

輩 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji輩
Nghĩađồng bọn / bậc / lứa
Âm đọcはい, -ばら, やから, やかい, ともがら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ先輩 (tiền bối)

Cách đọc 輩

輩 đọc là hai (はい) hoặc bara (-ばら) hoặc yakara (やから) hoặc yakai (やかい) hoặc tomogara (ともがら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 輩

  • 先輩tiền bối
Học 輩 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 輩

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 輩 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí