“đồng bọn / bậc / lứa” trong tiếng Nhật là 輩, đọc là hai, bara, yakara (はい, -ばら, やから, やかい, ともがら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 先輩 (tiền bối).
輩 nghĩa là gì?
| Kanji | 輩 |
|---|---|
| Nghĩa | đồng bọn / bậc / lứa |
| Âm đọc | はい, -ばら, やから, やかい, ともがら |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 先輩 (tiền bối) |
輩 đọc là hai (はい) hoặc bara (-ばら) hoặc yakara (やから) hoặc yakai (やかい) hoặc tomogara (ともがら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: