KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 輩
Kanji Jōyō bậc trung học

輩 — đồng bọn / bậc / lứa

Cao thủ (高手)はい, -ばら, やから, やかい, ともがら
Âm Hán Việt BỐI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

輩 (âm đọc: はい, -ばら, やから, やかい, ともがら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đồng bọn / bậc / lứa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 先輩 (tiền bối).

Thử ngay

輩 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađồng bọn / bậc / lứa
Âm đọcはい, -ばら, やから, やかい, ともがら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ先輩 (tiền bối)

Cách đọc 輩

輩 đọc là はい hoặc -ばら hoặc やから hoặc やかい hoặc ともがら tùy theo từ.

Từ vựng chứa 輩

  • tiền bối
Học 輩 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 輩 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí