KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 溶
Kanji Jōyō bậc trung học

溶 — tan / hòa tan

Cao thủ (高手)よう, と
Âm Hán Việt RÒNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

溶 (âm đọc: よう, と; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tan / hòa tan”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 溶解 (hòa tan).

Thử ngay

溶 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatan / hòa tan
Âm đọcよう, と
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ溶解 (hòa tan)

Cách đọc 溶

溶 đọc là よう hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 溶

  • hòa tan
Học 溶 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 溶 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí