“tan / hòa tan” trong tiếng Nhật là 溶, đọc là you, to (よう, と). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 溶解 (hòa tan).
溶 nghĩa là gì?
| Kanji | 溶 |
|---|---|
| Nghĩa | tan / hòa tan |
| Âm đọc | よう, と |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 溶解 (hòa tan) |
溶 đọc là you (よう) hoặc to (と) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: