“kỳ lạ / hiếu kỳ” trong tiếng Nhật là 奇, đọc là ki, ku, aya (き, く, あや, くし, めずら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 奇妙 (kỳ lạ).
奇 nghĩa là gì?
| Kanji | 奇 |
|---|---|
| Nghĩa | kỳ lạ / hiếu kỳ |
| Âm đọc | き, く, あや, くし, めずら |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 奇妙 (kỳ lạ) |
奇 đọc là ki (き) hoặc ku (く) hoặc aya (あや) hoặc kushi (くし) hoặc mezura (めずら) tùy theo từ.