“viếng đền / đạt tới” trong tiếng Nhật là 詣, đọc là kei, gei, mai (けい, げい, まい, いた, もう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 初詣 (đi lễ đền đầu năm).
詣 nghĩa là gì?
| Kanji | 詣 |
|---|---|
| Nghĩa | viếng đền / đạt tới |
| Âm đọc | けい, げい, まい, いた, もう |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 初詣 (đi lễ đền đầu năm) |
詣 đọc là kei (けい) hoặc gei (げい) hoặc mai (まい) hoặc ita (いた) hoặc mou (もう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: