KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 衡
Kanji Jōyō bậc trung học

衡 — cân bằng / cái cân

Cao thủ (高手)こう
Bộ thủ ⾏ · bộ 144

衡 (âm đọc: こう; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cân bằng / cái cân”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 均衡 (cân bằng).

Thử ngay

衡 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacân bằng / cái cân
Âm đọcこう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ均衡 (cân bằng)

Cách đọc 衡

衡 đọc là こう tùy theo từ.

Từ vựng chứa 衡

  • cân bằng
Học 衡 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 衡 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí