KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 蜂
蜂
Kanji Jōyō bậc trung học

蜂 — “ong” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ほう, はち
Âm Hán Việt ONG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ong” trong tiếng Nhật là 蜂, đọc là hou, hachi (ほう, はち). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 蜂 (con ong).

Thử ngay

蜂 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji蜂
Nghĩaong
Âm đọcほう, はち
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ蜂 (con ong)

Cách đọc 蜂

蜂 đọc là hou (ほう) hoặc hachi (はち) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 蜂

  • 蜂蜜mật ong
Học 蜂 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 蜂

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 蜂 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí