KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 蜜
Kanji Jōyō bậc trung học

蜜 — mật ong

Cao thủ (高手)みつ, びつ
Âm Hán Việt MẬT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

蜜 (âm đọc: みつ, びつ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mật ong”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 蜂蜜 (mật ong).

Thử ngay

蜜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamật ong
Âm đọcみつ, びつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ蜂蜜 (mật ong)

Cách đọc 蜜

蜜 đọc là みつ hoặc びつ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 蜜

  • mật ong
Học 蜜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 蜜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí