KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 蜜
蜜
Kanji Jōyō bậc trung học

蜜 — “mật ong” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)みつ, びつ
Âm Hán Việt MẬT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mật ong” trong tiếng Nhật là 蜜, đọc là mitsu, bitsu (みつ, びつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 蜂蜜 (mật ong).

Thử ngay

蜜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji蜜
Nghĩamật ong
Âm đọcみつ, びつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ蜂蜜 (mật ong)

Cách đọc 蜜

蜜 đọc là mitsu (みつ) hoặc bitsu (びつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 蜜

  • 蜂蜜mật ong
Học 蜜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 蜜

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 蜜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí