“mật ong” trong tiếng Nhật là 蜜, đọc là mitsu, bitsu (みつ, びつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 蜂蜜 (mật ong).
蜜 nghĩa là gì?
| Kanji | 蜜 |
|---|---|
| Nghĩa | mật ong |
| Âm đọc | みつ, びつ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 蜂蜜 (mật ong) |
蜜 đọc là mitsu (みつ) hoặc bitsu (びつ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: