KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 沙
沙
Kanji Jōyō bậc trung học

沙 — “cát” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)さ, しゃ, すな, よなげる
Âm Hán Việt NHỂU·SA·SÀ·XA·XOÀ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cát” trong tiếng Nhật là 沙, đọc là sa, sha, suna (さ, しゃ, すな, よなげる). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 沙漠 (sa mạc).

Thử ngay

沙 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji沙
Nghĩacát
Âm đọcさ, しゃ, すな, よなげる
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ沙漠 (sa mạc)

Cách đọc 沙

沙 đọc là sa (さ) hoặc sha (しゃ) hoặc suna (すな) hoặc yonageru (よなげる) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 沙

  • 沙漠sa mạc
Học 沙 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 沙

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 沙 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí