“cát” trong tiếng Nhật là 沙, đọc là sa, sha, suna (さ, しゃ, すな, よなげる). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 沙漠 (sa mạc).
沙 nghĩa là gì?
| Kanji | 沙 |
|---|---|
| Nghĩa | cát |
| Âm đọc | さ, しゃ, すな, よなげる |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 沙漠 (sa mạc) |
沙 đọc là sa (さ) hoặc sha (しゃ) hoặc suna (すな) hoặc yonageru (よなげる) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: