KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 茎
Kanji Jōyō bậc trung học

茎 — thân cây / cuống

Cao thủ (高手)けい, きょう, くき
Bộ thủ ⾋ · bộ 140

茎 (âm đọc: けい, きょう, くき; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “thân cây / cuống”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 茎 (thân cây).

Thử ngay

茎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩathân cây / cuống
Âm đọcけい, きょう, くき
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ茎 (thân cây)

Cách đọc 茎

茎 đọc là けい hoặc きょう hoặc くき tùy theo từ.

Học 茎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 茎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí