酪 (âm đọc: らく; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “sản phẩm bơ sữa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 酪農 (chăn nuôi bò sữa).
酪 nghĩa là gì?
| Kanji | 酪 |
|---|---|
| Nghĩa | sản phẩm bơ sữa |
| Âm đọc | らく |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 酪農 (chăn nuôi bò sữa) |
酪 đọc là らく tùy theo từ.