KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 酪
酪
Kanji Jōyō bậc trung học

酪 — “sản phẩm bơ sữa” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)らく
Bộ thủ ⾣ · bộ 164

“sản phẩm bơ sữa” trong tiếng Nhật là 酪, đọc là raku (らく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 酪農 (chăn nuôi bò sữa).

Thử ngay

酪 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji酪
Nghĩasản phẩm bơ sữa
Âm đọcらく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ酪農 (chăn nuôi bò sữa)

Cách đọc 酪

酪 đọc là raku (らく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 酪

  • 酪農chăn nuôi bò sữa
Học 酪 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 酪

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 酪 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí