“nội tạng” trong tiếng Nhật là 臓, đọc là zou (ぞう). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 心臓 (tim).
臓 nghĩa là gì?
心臓がどきどきする。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: