KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 臓
臓
Kanji Kyōiku

臓 — “nội tạng” trong tiếng Nhật

Lớp 6ぞう
Bộ thủ ⾁ · bộ 130

“nội tạng” trong tiếng Nhật là 臓, đọc là zou (ぞう). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 心臓 (tim).

Thử ngay

臓 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji臓
Nghĩanội tạng
Âm đọcぞう
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ心臓 (tim)

Cách đọc 臓

臓 đọc là zou (ぞう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 臓

Học 臓 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 臓

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 臓 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí