“kho / ẩn giấu” trong tiếng Nhật là 蔵, đọc là zou, kura (ぞう, くら). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 冷蔵庫 (tủ lạnh).
蔵 nghĩa là gì?
米を蔵にしまう。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: