KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 蔵
蔵
Kanji Kyōiku

蔵 — “kho / ẩn giấu” trong tiếng Nhật

Lớp 6ぞう, くら
Bộ thủ ⾋ · bộ 140

“kho / ẩn giấu” trong tiếng Nhật là 蔵, đọc là zou, kura (ぞう, くら). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 冷蔵庫 (tủ lạnh).

Thử ngay

蔵 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji蔵
Nghĩakho / ẩn giấu
Âm đọcぞう, くら
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ冷蔵庫 (tủ lạnh)

Cách đọc 蔵

蔵 đọc là zou (ぞう) hoặc kura (くら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 蔵

  • 冷蔵庫れいぞうこtủ lạnh
Học 蔵 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 蔵

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 蔵 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí