“tăng” trong tiếng Nhật là 増, đọc là zou, ma, fu (ぞう, ま, ふ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 増加 (tăng thêm).
増 nghĩa là gì?
人が少しずつ増える。
| Kanji | 増 |
|---|---|
| Nghĩa | tăng |
| Âm đọc | ぞう, ま, ふ |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 増加 (tăng thêm) |
増 đọc là zou (ぞう) hoặc ma (ま) hoặc fu (ふ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: