“tồn tại” trong tiếng Nhật là 存, đọc là son, zon (そん, ぞん). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 存在 (tồn tại).
存 nghĩa là gì?
それは前から存じています。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: