KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 肝
Kanji Jōyō bậc trung học

肝 — gan / gan dạ

Cao thủ (高手)かん, きも
Âm Hán Việt GAN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

肝 (âm đọc: かん, きも; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “gan / gan dạ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 肝臓 (gan).

Thử ngay

肝 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagan / gan dạ
Âm đọcかん, きも
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ肝臓 (gan)

Cách đọc 肝

肝 đọc là かん hoặc きも tùy theo từ.

Từ vựng chứa 肝

Học 肝 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 肝 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí