“thân mình / thân” trong tiếng Nhật là 胴, đọc là dou (どう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 胴体 (thân mình).
胴 nghĩa là gì?
| Kanji | 胴 |
|---|---|
| Nghĩa | thân mình / thân |
| Âm đọc | どう |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 胴体 (thân mình) |
胴 đọc là dou (どう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: