“gào thét / gọi” trong tiếng Nhật là 喚, đọc là kan, wame (かん, わめ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 召喚 (triệu tập).
喚 nghĩa là gì?
| Kanji | 喚 |
|---|---|
| Nghĩa | gào thét / gọi |
| Âm đọc | かん, わめ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 召喚 (triệu tập) |
喚 đọc là kan (かん) hoặc wame (わめ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: