KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 喚
喚
Kanji Jōyō bậc trung học

喚 — “gào thét / gọi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かん, わめ
Âm Hán Việt HOÁN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“gào thét / gọi” trong tiếng Nhật là 喚, đọc là kan, wame (かん, わめ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 召喚 (triệu tập).

Thử ngay

喚 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji喚
Nghĩagào thét / gọi
Âm đọcかん, わめ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ召喚 (triệu tập)

Cách đọc 喚

喚 đọc là kan (かん) hoặc wame (わめ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 喚

  • 召喚triệu tập
Học 喚 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 喚

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 喚 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí