“tạm thời / chốc lát” trong tiếng Nhật là 暫, đọc là zan, shibara (ざん, しばら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 暫時 (tạm thời).
暫 nghĩa là gì?
| Kanji | 暫 |
|---|---|
| Nghĩa | tạm thời / chốc lát |
| Âm đọc | ざん, しばら |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 暫時 (tạm thời) |
暫 đọc là zan (ざん) hoặc shibara (しばら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: