KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 暫
暫
Kanji Jōyō bậc trung học

暫 — “tạm thời / chốc lát” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ざん, しばら
Âm Hán Việt TẠM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tạm thời / chốc lát” trong tiếng Nhật là 暫, đọc là zan, shibara (ざん, しばら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 暫時 (tạm thời).

Thử ngay

暫 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji暫
Nghĩatạm thời / chốc lát
Âm đọcざん, しばら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ暫時 (tạm thời)

Cách đọc 暫

暫 đọc là zan (ざん) hoặc shibara (しばら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 暫

  • 暫時tạm thời
Học 暫 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 暫

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 暫 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí