KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 馬
馬
Kanji Kyōiku

馬 — “ngựa” trong tiếng Nhật

Lớp 2ば, うま
Âm Hán Việt MÃ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ngựa” trong tiếng Nhật là 馬, đọc là ba, uma (ば, うま). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 木馬 (ngựa gỗ).

Thử ngay

馬 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji馬
Nghĩangựa
Âm đọcば, うま
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ木馬 (ngựa gỗ)

Cách đọc 馬

馬 đọc là ba (ば) hoặc uma (うま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 馬

  • 木馬ngựa gỗ
  • 群馬Gunma
Học 馬 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 馬 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí