KanjiSchool KanjiSchool
KanjiLớp 2 › 馬
Kanji Kyōiku

馬 — ngựa

Lớp 2ば, うま

馬 (âm đọc: ば, うま; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ngựa”. Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 木馬 (ngựa gỗ).

Nghĩa của 馬 là gì?

Kanji
Nghĩangựa
Âm đọcば, うま
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản

Cách đọc 馬

馬 đọc là hoặc うま tùy theo từ.

Từ vựng chứa 馬

Ví dụ木馬 (ngựa gỗ)
Luyện viết 馬 — miễn phí
Xem thứ tự nét của 馬, làm quiz và thêm vào danh sách ôn tập ngắt quãng. KanjiSchool dạy toàn bộ 1.026 kanji Kyōiku qua truyện và tin tức thật.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-14