KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 殖
殖
Kanji Jōyō bậc trung học

殖 — “sinh sôi / tăng thêm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しょく, ふ
Bộ thủ ⽍ · bộ 78

“sinh sôi / tăng thêm” trong tiếng Nhật là 殖, đọc là shoku, fu (しょく, ふ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 繁殖 (sinh sản).

Thử ngay

殖 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji殖
Nghĩasinh sôi / tăng thêm
Âm đọcしょく, ふ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ繁殖 (sinh sản)

Cách đọc 殖

殖 đọc là shoku (しょく) hoặc fu (ふ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 殖

  • 繁殖sinh sản
Học 殖 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 殖

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 殖 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí