KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 席
席
Kanji Kyōiku

席 — “chỗ ngồi / dự” trong tiếng Nhật

Lớp 4せき
Bộ thủ ⼱ · bộ 50

“chỗ ngồi / dự” trong tiếng Nhật là 席, đọc là seki (せき). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 席次 (thứ hạng).

Thử ngay

席 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji席
Nghĩachỗ ngồi / dự
Âm đọcせき
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ席次 (thứ hạng)

Cách đọc 席

席 đọc là seki (せき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 席

  • 欠席vắng mặt
  • 席次thứ hạng
  • 座席chỗ ngồi
Học 席 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 席

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 席 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí