“chỗ ngồi / dự” trong tiếng Nhật là 席, đọc là seki (せき). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 席次 (thứ hạng).
席 nghĩa là gì?
自分の席にすわる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: