KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 熟
熟
Kanji Kyōiku

熟 — “chín / thuần thục” trong tiếng Nhật

Lớp 6じゅく, う
Âm Hán Việt THỤC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chín / thuần thục” trong tiếng Nhật là 熟, đọc là juku, u (じゅく, う). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 熟語 (thành ngữ).

Thử ngay

熟 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji熟
Nghĩachín / thuần thục
Âm đọcじゅく, う
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ熟語 (thành ngữ)

Cách đọc 熟

熟 đọc là juku (じゅく) hoặc u (う) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 熟

  • 熟語thành ngữ
Học 熟 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 熟 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí