“héo / úa tàn” trong tiếng Nhật là 萎, đọc là i, na, shio (い, な, しお, しな, しぼ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 萎縮 (co rúm / teo lại).
萎 nghĩa là gì?
| Kanji | 萎 |
|---|---|
| Nghĩa | héo / úa tàn |
| Âm đọc | い, な, しお, しな, しぼ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 萎縮 (co rúm / teo lại) |
萎 đọc là i (い) hoặc na (な) hoặc shio (しお) hoặc shina (しな) hoặc shibo (しぼ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: