KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 萎
萎
Kanji Jōyō bậc trung học

萎 — “héo / úa tàn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)い, な, しお, しな, しぼ
Bộ thủ ⾋ · bộ 140

“héo / úa tàn” trong tiếng Nhật là 萎, đọc là i, na, shio (い, な, しお, しな, しぼ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 萎縮 (co rúm / teo lại).

Thử ngay

萎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji萎
Nghĩahéo / úa tàn
Âm đọcい, な, しお, しな, しぼ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ萎縮 (co rúm / teo lại)

Cách đọc 萎

萎 đọc là i (い) hoặc na (な) hoặc shio (しお) hoặc shina (しな) hoặc shibo (しぼ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 萎

  • 萎縮co rúm / teo lại
Học 萎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 萎

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 萎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí