KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 暦
Kanji Jōyō bậc trung học

暦 — lịch

Cao thủ (高手)れき, りゃく, こよみ
Bộ thủ ⽇ · bộ 72

暦 (âm đọc: れき, りゃく, こよみ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “lịch”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 西暦 (dương lịch).

Thử ngay

暦 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩalịch
Âm đọcれき, りゃく, こよみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ西暦 (dương lịch)

Cách đọc 暦

暦 đọc là れき hoặc りゃく hoặc こよみ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 暦

  • 西dương lịch
Học 暦 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 暦 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí