KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 粛
Kanji Jōyō bậc trung học

粛 — nghiêm trang / trang nghiêm

Cao thủ (高手)しゅく, すく, つつし
Bộ thủ ⽶ · bộ 119

粛 (âm đọc: しゅく, すく, つつし; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nghiêm trang / trang nghiêm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 厳粛 (trang nghiêm).

Thử ngay

粛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanghiêm trang / trang nghiêm
Âm đọcしゅく, すく, つつし
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ厳粛 (trang nghiêm)

Cách đọc 粛

粛 đọc là しゅく hoặc すく hoặc つつし tùy theo từ.

Từ vựng chứa 粛

  • trang nghiêm
Học 粛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 粛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí