KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 厳
厳
Kanji Kyōiku

厳 — “nghiêm / khắc” trong tiếng Nhật

Lớp 6げん, ごん, きび
Bộ thủ ⼚ · bộ 27

“nghiêm / khắc” trong tiếng Nhật là 厳, đọc là gen, gon, kibi (げん, ごん, きび). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 厳しい (nghiêm khắc).

Thử ngay

厳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji厳
Nghĩanghiêm / khắc
Âm đọcげん, ごん, きび
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ厳しい (nghiêm khắc)

Cách đọc 厳

厳 đọc là gen (げん) hoặc gon (ごん) hoặc kibi (きび) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 厳

  • 厳粛trang nghiêm
  • 厳しいnghiêm khắc
Học 厳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 厳

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 厳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí