KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 脂
脂
Kanji Jōyō bậc trung học

脂 — “mỡ / dầu” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)し, あぶら
Bộ thủ ⾁ · bộ 130

“mỡ / dầu” trong tiếng Nhật là 脂, đọc là shi, abura (し, あぶら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 脂肪 (chất béo).

Thử ngay

脂 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji脂
Nghĩamỡ / dầu
Âm đọcし, あぶら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ脂肪 (chất béo)

Cách đọc 脂

脂 đọc là shi (し) hoặc abura (あぶら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 脂

  • 脂肪chất béo
Học 脂 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 脂

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 脂 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí