KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 玄
Kanji Jōyō bậc trung học

玄 — huyền bí / đen thẫm

Cao thủ (高手)げん, くろ
Âm Hán Việt HUYỀN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

玄 (âm đọc: げん, くろ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “huyền bí / đen thẫm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 玄関 (cửa vào / tiền sảnh).

Thử ngay

玄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩahuyền bí / đen thẫm
Âm đọcげん, くろ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ玄関 (cửa vào / tiền sảnh)

Cách đọc 玄

玄 đọc là げん hoặc くろ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 玄

  • cửa vào / tiền sảnh
Học 玄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 玄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí