KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 悟
Kanji Jōyō bậc trung học

悟 — giác ngộ / nhận ra

Cao thủ (高手)ご, さと
Bộ thủ ⼼ · bộ 61

悟 (âm đọc: ご, さと; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “giác ngộ / nhận ra”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 悟性 (ngộ tính / trí hiểu).

Thử ngay

悟 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagiác ngộ / nhận ra
Âm đọcご, さと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ悟性 (ngộ tính / trí hiểu)

Cách đọc 悟

悟 đọc là hoặc さと tùy theo từ.

Từ vựng chứa 悟

  • ngộ tính / trí hiểu
Học 悟 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 悟 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí