“cháy” trong tiếng Nhật là 燃, đọc là nen, mo (ねん, も). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 燃料 (nhiên liệu).
燃 nghĩa là gì?
たき火がよく燃える。
| Kanji | 燃 |
|---|---|
| Nghĩa | cháy |
| Âm đọc | ねん, も |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 燃料 (nhiên liệu) |
燃 đọc là nen (ねん) hoặc mo (も) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: