KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 勅
Kanji Jōyō bậc trung học

勅 — chiếu chỉ vua

Cao thủ (高手)ちょく, いまし, みことのり
Bộ thủ ⼒ · bộ 19

勅 (âm đọc: ちょく, いまし, みことのり; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chiếu chỉ vua”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 勅命 (sắc lệnh vua).

Thử ngay

勅 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩachiếu chỉ vua
Âm đọcちょく, いまし, みことのり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ勅命 (sắc lệnh vua)

Cách đọc 勅

勅 đọc là ちょく hoặc いまし hoặc みことのり tùy theo từ.

Từ vựng chứa 勅

  • sắc lệnh vua
Học 勅 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 勅 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí