勅 (âm đọc: ちょく, いまし, みことのり; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chiếu chỉ vua”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 勅命 (sắc lệnh vua).
勅 nghĩa là gì?
| Kanji | 勅 |
|---|---|
| Nghĩa | chiếu chỉ vua |
| Âm đọc | ちょく, いまし, みことのり |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 勅命 (sắc lệnh vua) |
勅 đọc là ちょく hoặc いまし hoặc みことのり tùy theo từ.